Kết quả hiệu suất GPU

Bảng xếp hạng hiệu suất Volume Shader BM toàn diện trên hơn 30 GPU máy tính để bàn và di động. So sánh các card đồ họa, tìm preset chất lượng tối ưu và đưa ra quyết định mua sắm thông minh dựa trên dữ liệu điểm chuẩn thực tế từ hàng ngàn người dùng trên toàn thế giới.

Giải thích cấp hiệu suất

Ultra

Hiệu suất cực đại

60+ FPS trên Rất cao

RTX 4090, RTX 4080, RX 7900 XTX

Cao

Hiệu suất cao

45+ FPS trên Cao

RTX 4070, RTX 3080, RX 7800 XT

Trung bình

Hiệu suất trung bình

30+ FPS trên Cân bằng

RTX 3060 Ti, GTX 1660 Ti, RX 6700 XT

Thấp

Hiệu suất入门

30+ FPS trên Siêu thấp

Đồ họa tích hợp, GPU cũ

Hiệu suất GPU máy tính để bàn

Mô hình GPUPreset được khuyến nghịFPS trung bìnhCấpGiá
NVIDIA RTX 5090
MỚI
Điên cuồng185
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 5080
MỚI
Cực đoan165
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 5070 Ti
MỚI
Cực đoan142
Ultra
$$
NVIDIA RTX 5070
MỚI
Rất cao125
Cao
$$
NVIDIA RTX 4090Cực đoan165
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 4080 SuperCực đoan148
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 4080Rất cao142
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 4070 Ti SuperRất cao128
Cao
$$
NVIDIA RTX 4070 TiRất cao118
Cao
$$
NVIDIA RTX 4070 SuperCao105
Cao
$$
NVIDIA RTX 4070Cao95
Cao
$$
NVIDIA RTX 4060 TiCân bằng72
Cao
$$
NVIDIA RTX 3090 TiCực đoan145
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 3090Rất cao138
Ultra
$$$
NVIDIA RTX 3080 TiRất cao125
Cao
$$
NVIDIA RTX 3080Cao112
Cao
$$
NVIDIA RTX 3070Cao88
Cao
$$
NVIDIA RTX 3060 TiCân bằng68
Trung bình
$
NVIDIA GTX 1660 TiCân bằng42
Trung bình
$
AMD RX 9070 XT
MỚI
Rất cao138
Cao
$$
AMD RX 9070
MỚI
Cao115
Cao
$$
AMD RX 7900 XTXCực đoan155
Ultra
$$$
AMD RX 7900 XTRất cao125
Cao
$$
AMD RX 7900 GRECao108
Cao
$$
AMD RX 7800 XTCao98
Cao
$$
AMD RX 7700 XTCao85
Cao
$
AMD RX 6800 XTCao105
Cao
$$
AMD RX 6700 XTCân bằng76
Trung bình
$
Intel Arc B580
MỚI
Cân bằng72
Trung bình
$
Intel Arc A770Cân bằng64
Trung bình
$
Intel Arc A750Thấp52
Trung bình
$
Apple M3 UltraCực đoan125
Ultra
$$$
Apple M3 MaxRất cao95
Cao
$$$
Apple M3 ProCao68
Cao
$$
Apple M2 UltraRất cao105
Cao
$$$

Note: Lưu ý: Tất cả các bài kiểm tra chạy ở độ phân giải tiêu chuẩn 1024×1024. Kết quả có thể khác nhau dựa trên trình duyệt, driver và cấu hình hệ thống. Phạm vi giá: $ = Ngân sách (<$300), $$ = Tầm trung ($300-$800), $$$ = Cao cấp ($800+)

Nhà sản xuất GPU & Tài nguyên kỹ thuật

Khám phá thông số kỹ thuật chi tiết, trình điều khiển và tài liệu kỹ thuật từ các nhà sản xuất GPU

Hiệu suất GPU di động

GPU di độngPreset được khuyến nghịFPS trung bìnhCấp
Snapdragon 8 Elite (Adreno 830)
MỚI
Cân bằng58
Cao
Snapdragon 8 Gen 3 (Adreno 750)Thấp45
Cao
Snapdragon 8 Gen 2 (Adreno 740)Thấp38
Trung bình
MediaTek Dimensity 9400
MỚI
Cân bằng52
Cao
MediaTek Dimensity 9300Thấp42
Cao
MediaTek Dimensity 9200Thấp36
Trung bình
Apple A18 Pro
MỚI
Cao65
Cao
Apple A18
MỚI
Cân bằng55
Cao
Apple A17 ProCân bằng52
Cao
Apple A16 BionicThấp44
Cao
Apple M4 (iPad Pro)
MỚI
Cao72
Cao
Apple M2 (iPad Pro)Cân bằng58
Cao
Exynos 2500
MỚI
Cân bằng48
Cao
Exynos 2400Thấp35
Trung bình
Snapdragon 8+ Gen 1Cực thấp32
Trung bình
Mali-G715 (Dimensity 8300)Cực thấp28
Trung bình
Mali-G710 (Dimensity 8000)Cực thấp24
Thấp

Lưu ý kiểm tra di động:

  • Các bài kiểm tra được thực hiện trên các thiết bị hàng đầu với làm mát tối ưu
  • Hiệu suất có thể giảm sau 2-3 phút do nhiệt tiết
  • Chế độ pin so với cắm điện có thể thể hiện sự khác biệt hiệu suất 20-30%
  • Sử dụng Chrome hoặc Safari để có hiệu suất WebGL tốt nhất trên di động

GPU di động & Tài nguyên chipset

Thông số kỹ thuật chi tiết và dữ liệu hiệu suất cho bộ xử lý đồ họa di động

Cài đặt được khuyến nghị theo GPU

GPU hiệu suất cực đại

RTX 4090, RTX 4080, RX 7900 XTX

Preset:Rất cao
Lần lặp Kernel:10-15
Kích thước bước:0.0008
Tỷ lệ độ phân giải:1.6x - 2.0x
FPS dự kiến:120-165

GPU hiệu suất cao

RTX 4070, RTX 3080, RX 7800 XT

Preset:Cao
Lần lặp Kernel:7-10
Kích thước bước:0.001
Tỷ lệ độ phân giải:1.0x - 1.3x
FPS dự kiến:85-125

GPU hiệu suất trung bình

RTX 3060 Ti, GTX 1660 Ti, RX 6700 XT

Preset:Cân bằng
Lần lặp Kernel:5-7
Kích thước bước:0.002
Tỷ lệ độ phân giải:0.75x - 0.95x
FPS dự kiến:40-75

GPU di động

Snapdragon, Dimensity, Apple Silicon

Preset:Siêu thấp / Thấp
Lần lặp Kernel:2-4
Kích thước bước:0.004-0.008
Tỷ lệ độ phân giải:0.25x - 0.5x
FPS dự kiến:24-52

Hướng dẫn so sánh công bằng

✅ Để có kết quả chính xác

  • Sử dụng cùng preset trên tất cả các thiết bị
  • Đóng tất cả ứng dụng nền
  • Chạy kiểm tra tối thiểu 60 giây
  • Sử dụng drivers GPU mới nhất
  • Kiểm tra với cùng một trình duyệt (Chrome được khuyến nghị)

❌ Tránh những sai lầm này

  • So sánh các preset khác nhau
  • Kiểm tra trên pin (di động)
  • Chạy các tác vụ GPU chuyên sâu khác
  • Kiểm tra khi GPU đang bị tiết
  • Sử dụng các trình duyệt khác nhau

Kiểm tra GPU ngay bây giờ

Tìm hiểu cách thiết bị của bạn hoạt động với Volume Shader BM